pháo thuyền

Học thuật
Thân thiện
pháo thuyền

Một chiếc pháo thuyền đang bắn đại bác trên biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu chiến nhỏ mang súng đại bác: Một loại tàu hải quân kích thước tương đối nhỏ, được trang bị pháo (súng đại bác) cỡ nhỏ hoặc trung bình, chủ yếu dùng để tuần tra, bảo vệ vùng ven biển, sông ngòi hoặc hỗ trợ các hoạt động quân sự gần bờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hải quân triều Nguyễn từng sử dụng nhiều pháo thuyền để tuần tra trên sông.
    • Chiếc pháo thuyền nhỏ nhưng hỏa lực mạnh đã ngăn chặn được tàu địch.
    • Trong bảo tàng, chúng tôi được xem mô hình một pháo thuyền từ thế kỷ 19.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hạm đội pháo thuyền": Chỉ một nhóm, một đội hình các tàu pháo thuyền hoạt động cùng nhau.

    • Hạm đội pháo thuyền được điều động để bảo vệ cửa biển.
  • "Chính sách pháo thuyền" (Gunboat diplomacy): Một thuật ngữ chính trị - ngoại giao, chỉ việc sử dụng hoặc đe dọa sử dụng lực quân sự (thường hải quân, như pháo thuyền) để hỗ trợ cho các đòi hỏi ngoại giao.

    • Các cường quốc phương Tây thế kỷ 19 thường áp dụng chính sách pháo thuyền với các nước nhỏ hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Tàu chiến (n): Danh từ chung chỉ các loại tàu được sử dụng trong chiến tranh trên biển, có thể bao gồm pháo thuyền, thiết giáp hạm, tàu khu trục, v.v.
  • Tàu tuần tra (n): Loại tàu chuyên dùng để tuần tra, canh gác, có thể được trang bị khí nhẹ, đôi khi có thể đồng nghĩa với pháo thuyền trong một số ngữ cảnh.
  • Canonnière (n): Từ mượn tiếng Pháp, có nghĩa tương đương với "pháo thuyền".
Từ đồng nghĩa
  • Tàu pháo: Từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng chỉ loại tàu nhỏ được trang bị pháo.
  • Thuyền chiến: Từ cổ hoặc dùng trong văn chương, chỉ chung các loại thuyền, tàu dùng để chiến đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "pháo thuyền")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pháo thuyền")

pháo thuyền

Một chiếc pháo thuyền đang bắn đại bác trên biển.

  1. Tàu chiến nhỏ mang súng đại bác.